film advance
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ phận đẩy phim: "film advance" là một cơ chế trong máy ảnh hoặc máy chiếu, dùng để đưa cuộn phim di chuyển đến khung hình tiếp theo sau khi chụp hoặc chiếu.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phận đẩy phim trên máy ảnh cũ của tôi bị hỏng, vì vậy tôi phải quay phim bằng tay.)
- (Bạn cần nhấn nút chụp trước, sau đó dùng cần đẩy phim để chuyển sang khung hình tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"film advance mechanism" (cơ chế đẩy phim): Cụm từ này nhấn mạnh vào bộ phận cơ khí bên trong máy ảnh.
- The film advance mechanism in this vintage camera is manual and requires winding. (Cơ chế đẩy phim trong máy ảnh cổ điển này là thủ công và cần phải quay tay.)
"automatic film advance" (đẩy phim tự động): Chỉ tính năng trên máy ảnh hiện đại, nơi phim được đẩy tự động sau khi chụp.
- Modern cameras often have automatic film advance, making the process faster. (Máy ảnh hiện đại thường có tính năng đẩy phim tự động, giúp quá trình nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Film rewind (quay phim ngược): Cơ chế đưa phim trở lại hộp sau khi chụp hết cuộn.
- After finishing the roll, use the film rewind knob to rewind it back. (Sau khi chụp hết cuộn, hãy dùng núm quay phim ngược để cuộn phim lại.)
- Film winder (bộ quay phim): Một thiết bị phụ trợ dùng để quay phim thủ công.
- He attached a film winder to his camera for easier operation. (Anh ấy gắn một bộ quay phim vào máy ảnh để dễ thao tác hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Film transport mechanism: Cơ chế vận chuyển phim (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
- Frame advance: Đẩy khung hình (thường dùng trong máy chiếu phim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Advance the film: Đẩy phim.
- Don't forget to advance the film after each shot. (Đừng quên đẩy phim sau mỗi lần chụp.)
- Wind the film: Quay phim (thủ công).
- He wound the film slowly to avoid tearing. (Anh ấy quay phim từ từ để tránh bị rách.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "film advance".